Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postparacentesis
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau chọc hút
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following paracentesis
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
paracentesis
AI
1
Sau chọc hút
1
Sau chọc hút
1
Sau chọc hút