Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postmistress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bà giám đốc sở bưu điện; bà trưởng phòng bưu điện
danh từ
A female postmaster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postmistress
Dạng gốc
(base form)
postmistress
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
postmistress
sub
postmistress
Nhân viên bưu điện cấp dưới
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
post
+
mistress
AI
1
Bà giám đốc sở bưu điện
1
Bà giám đốc sở bưu điện
1
Bà giám đốc sở bưu điện