Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postmentum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cằm (côn trùng)
danh từ
The basal part of the labium in insects.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
mentum
AI
1
Cằm (côn trùng)
1
Cằm (côn trùng)
1
Cằm (côn trùng)