Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posteclosion
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Theo sau vụ nổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following eclosion
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
eclosion
AI
1
Theo sau vụ nổ
1
Theo sau vụ nổ
1
Theo sau vụ nổ