Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postdefervescence
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Sau khi hạ sốt
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
After defervescence.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
defervescence
AI
1
Sau khi hạ sốt
1
Sau khi hạ sốt
1
Sau khi hạ sốt