Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postcytochrome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi giải phóng cytochrome
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following the release of a cytochrome
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
cytochrome
AI
1
Sau khi giải phóng cytochrome
1
Sau khi giải phóng cytochrome
1
Sau khi giải phóng cytochrome