Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
postcoronoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía sau vành vành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Behind the coronoid
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
coronoid
Ví dụ
The
tooth-bearing
portion
of
the
lower
jaws
are
short
so
that
the
postcoronoid
portion
is
longer
than
the
precoronoid
one
.
AI
1
Phía sau vành vành
1
Phía sau vành vành
1
Phía sau vành vành