Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postblastodermal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi hình thành phôi bì
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following formation of a blastoderm
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
blastodermal
AI
1
Sau khi hình thành phôi bì
1
Sau khi hình thành phôi bì
1
Sau khi hình thành phôi bì