Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postarsphenamine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi dùng arsphenamine
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After arsphenamine has been administered.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
arsphenamine
AI
1
Sau khi dùng arsphenamine
1
Sau khi dùng arsphenamine
1
Sau khi dùng arsphenamine