Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postadrenalectomy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After adrenalectomy.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
adrenalectomy
AI
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận