Dịch

possible source

danh từ (noun)
UK/ˈpɒs.ə.bəl ˈsɔːs/US/ˈpɑ.sə.bəl ˈsɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Nguồn có thể, nguồn khả thidanh từa potential origin or cause

Ví dụ

  • .Ống dẫn rò rỉ là nguồn có thể gây hư hỏng nước.

AI