Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
positive correlation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɑ
z
ɪ
t
ɪ
v
ˌ
k
ɑ
.ɹ
ə
ˈ
l
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tương quan đồng biến
danh từ
when two variables increase together
Ví dụ
Height
and
shoe
size
show
a
positive
correlation
in
the
study
Chiều cao và giày có tương quan đồng biến
AI
1
Tương quan đồng biến
1
Tương quan đồng biến
1
Tương quan đồng biến