Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
positionally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem position
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a positional context; in terms of position.
Nguồn gốc
(etymology)
position
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
posicionalmente
Về mặt vị trí
AI
1
Xem position
1
Xem position
1
Xem position