Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poseurish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như tư thế
tính từ
Like a poseur.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poseurish
Dạng gốc
(base form)
more poseurish
So sánh hơn
(comparative)
most poseurish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
poseur
+
-ish
AI
1
Giống như tư thế
1
Giống như tư thế
1
Giống như tư thế