Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portsale
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bán công khai hoặc mở bán; đấu giá
danh từ
public or open sale; auction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
portsale
Dạng gốc
(base form)
portsale
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
port
+
sale
AI
1
Bán công khai hoặc mở bán
1
Bán công khai hoặc mở bán
1
Bán công khai hoặc mở bán