Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bà gác cửa, bà gác cổng
danh từ
A female porter (person in control of the entrance to a building)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
portress
Dạng gốc
(base form)
portress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
porter
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
porteresse
AI
1
Bà gác cửa
1
Bà gác cửa
1
Bà gác cửa