Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portable phone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɔɹ
t
ə
b
ə
l
ˈ
f
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mobile phone
danh từ
Synonym of mobile phone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
portable phone
Dạng gốc
(base form)
portable phone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mobile phone
AI
1
Đồng nghĩa với mobile phone
1
Đồng nghĩa với mobile phone
1
Đồng nghĩa với mobile phone