Dịch

portability

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khả chuyểndanh từkhông đếm được (uncountable)The ability of a program (or software system) to execute properly on multiple hardware platforms.
  2. Tính liên thông bảo hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability of an employee to move between different social security schemes without losing their contributions.
  3. Khả năng chuyển mạng giữ sốdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability of a telephone subscriber to keep their number when switching to a different network.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. portabilityDạng gốc (base form)
  2. portabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , . , […][…] khả năng chuyển mạng giữ số là yếu tố then chốt cho sự cạnh tranh, vì nó cho phép người tiêu dùng thay đổi nhà cung cấp dịch vụ mà không bị buộc phải thay đổi số điện thoại của mình. Chuyển mạng giữ số là một yêu cầu theo luật định, và nó gây ra chi phí cho tất cả[…]

AI