Dịch

porgy

danh từ (noun)
UK/ˈpɔːɡi/

Nghĩa chính

  1. Các loài cá thuộc họ cá tráp biểndanh từAny of several fish of the family Sparidae of seabreams.
  2. Đặc biệt là loài scup (paugie, Stenotomus chrysops)danh từIn particular, the scup (paugie, Stenotomus chrysops).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porgyDạng gốc (base form)
  2. porgiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red porgydanh từPagrus pagrus, loài cá tráp phổ biến ở Đại Tây Dương, Caribe và Địa Trung Hải
jolthead porgydanh từCá Calamus bajonado
littlehead porgydanh từCalamus proridens, một loài cá vây tia biển ăn được ở phần phía tây của Đại Tây Dương nhiệt đới
Pacific porgyChưa có nghĩa
Galapagos porgyChưa có nghĩa
littlemouth porgyChưa có nghĩa
sheepshead porgyChưa có nghĩa
northern porgyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhapargo
  2. từ tiếng Latinhphagrum
  3. từ tiếng Hy Lạp cổφάγροςphágros“sea bream”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Cooper’s , , , .

AI