Nghĩa chính
- Cái tủ; một cái bồn cầudanh từA commode; a toilet bowl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porcelain godDạng gốc (base form)
- porcelain godsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pray to the porcelain godđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với worship the porcelain god |
| worship the porcelain godđộng từ | động từ | Nôn vào trong bồn cầu |
| bow down before the porcelain godđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với worship the porcelain god |
| porcelain goddessdanh từ | danh từ | Ẩn dụ cho người phụ nữ, thường nhấn mạnh sự xanh xao, thanh tú hoặc thiếu cảm xúc |
Ví dụ
- .