Dịch

porcelain aorta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vôi hóa xơ vữa động mạch lan rộng ở động mạch chủ lên hoặc quai động mạch chủdanh từkhông đếm được (uncountable)Extensive atherosclerotic calcification of the ascending aorta or aortic arch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porcelain aortaDạng gốc (base form)
  2. porcelain aortasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI