Dịch

poppycock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện nhảm nhí, chuyện vô nghĩa lý; điều vớ vẩn, điều nhảm nhí, điều vô nghĩa lýdanh từkhông đếm được (uncountable)foolish talk; nonsense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poppycockDạng gốc (base form)
  2. poppycocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanpappekak
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạipappe“soft food”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI