Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poppy mallow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɒ
p
i
ˈ
m
æ
l
əʊ
/
US
/ˈ
p
ɑ
p
i
ˈ
m
æ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Các loài thực vật có hoa thuộc chi Callirhoe
danh từ
Any of the flowering plants in the genus Callirhoe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poppy mallow
Dạng gốc
(base form)
poppy mallow
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài thực vật có hoa thuộc chi Callirhoe
1
Các loài thực vật có hoa thuộc chi Callirhoe
1
Các loài thực vật có hoa thuộc chi Callirhoe