Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
popcrete
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể loại thơ cụ thể được ghép từ hình ảnh hơn là từ ngữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A genre of concrete poems assembled from images rather than words.
Nguồn gốc
(etymology)
pop art
+
concrete
AI
1
Thể loại thơ cụ thể được ghép từ hình ảnh hơn là từ ngữ
1
Thể loại thơ cụ thể được ghép từ hình ảnh hơn là từ ngữ
1
Thể loại thơ cụ thể được ghép từ hình ảnh hơn là từ ngữ