Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pop‑up window
Nghĩa chính
1
Cửa sổ bật lên
Ví dụ
A
pop
‑
up
window
appeared
asking
for
permission
.
Một cửa sổ bật lên xuất hiện yêu cầu cho phép.
Xuất hiện ở từ khác
window
kết hợp
cửa sổ bật lên
AI
1
Cửa sổ bật lên
1
Cửa sổ bật lên
1
Cửa sổ bật lên