Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pop tune
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɒ
p
ˈ
t
uː
n
/
US
/ˈ
p
ɑ
p
ˈ
t
u
n
/
Nghĩa chính
1
Bài hát nhạc pop
danh từ
A pop song.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pop tune
Dạng gốc
(base form)
pop tune
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bài hát nhạc pop
1
Bài hát nhạc pop
1
Bài hát nhạc pop