Dịch

pop tune

danh từ (noun)
UK/ˈpɒp ˈtuːn/US/ˈpɑp ˈtun/

Nghĩa chính

  1. Bài hát nhạc popdanh từA pop song.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pop tuneDạng gốc (base form)
  2. pop tunesSố nhiều (plural)

AI