Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pop shield
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɒ
p
ˈ
ʃ
iː
l
d
/
US
/ˈ
p
ɑ
p
ˈ
ʃ
i
l
d
/
Nghĩa chính
1
Bộ lọc nhạc pop
danh từ
A pop filter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pop shield
Dạng gốc
(base form)
pop shield
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ lọc nhạc pop
1
Bộ lọc nhạc pop
1
Bộ lọc nhạc pop