Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pooseback
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cõng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
piggyback
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
负
fù
Cõng, vác, mang
背
bèi
Cõng, đeo trên lưng
Ví dụ
The
hero
who
valiantly
cudgeled
his
cruel
Greek
foes
back
,
While
safely
he
brought
off
his
aged
old
ancestor
pooseback
?
AI
1
Cõng
1
Cõng
1
Cõng