Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
poor in something
Nghĩa chính
1
Nghèo nàn về chất gì
Ví dụ
The
soil
here
is
poor
in
nutrients
.
Đất ở đây nghèo chất dinh dưỡng.
Xuất hiện ở từ khác
poor
kết hợp
nghèo nàn về chất gì
AI
1
Nghèo nàn về chất gì
1
Nghèo nàn về chất gì
1
Nghèo nàn về chất gì