Nghĩa chính
- Sóng đập vào đuôi tàudanh từkhông đếm được (uncountable)The act of a wave (or other vessel) striking the poop (stern) of a vessel.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pooping wavedanh từ | danh từ | Sóng nước ập vào đuôi tàu và tràn lên boong tàu |
| party-poopingdanh từ | danh từ | Một cái gì đó làm giảm niềm vui |
Ví dụ
- Ziri's .Chó của Ziri đang đi ngoài.
- .Con chó đang đi ngoài ra máu.
- Ziri's .Con rùa của Ziri đang đi ngoài.