Dịch

poop chute

danh từ (noun)
US/ˈpup ˈʃut/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hậu môn hoặc trực tràngdanh từThe anus or rectum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poop chuteDạng gốc (base form)
  2. poop chutesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI