Nghĩa chính
- Chiếc túi đựng phân của vật nuôi, đặc biệt là phân của chó, được thu thập để xử lýdanh từA bag into which pet faeces, especially those of a dog, are collected for disposal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poop bagDạng gốc (base form)
- poop bagsSố nhiều (plural)