Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pool reporter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
uː
l
ɹ
ɪ
ˈ
p
ɔː
.
t
ə
/
US
/ˈ
p
u
l
ɹ
ɪ
ˈ
p
oɹ.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà báo là thành viên của một nhóm báo chí
danh từ
A journalist that is a member of a press pool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pool reporter
Dạng gốc
(base form)
pool reporter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà báo là thành viên của một nhóm báo chí
1
Nhà báo là thành viên của một nhóm báo chí
1
Nhà báo là thành viên của một nhóm báo chí