Dịch

poodling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc trường hợp mặc một phần bộ đồ lông thú trong khi để lộ làn da của mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or an instance of wearing a partial fursuit while showing one's skin.

Nguồn gốc (etymology)

AI