Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poodling
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc trường hợp mặc một phần bộ đồ lông thú trong khi để lộ làn da của mình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or an instance of wearing a partial fursuit while showing one's skin.
Nguồn gốc
(etymology)
poodle
+
-ing
AI
1
Hành động hoặc trường hợp mặc một phần bộ đồ lông thú trong khi để lộ làn da của mình
1
Hành động hoặc trường hợp mặc một phần bộ đồ lông thú trong khi để lộ làn da của mình
1
Hành động hoặc trường hợp mặc một phần bộ đồ lông thú trong khi để lộ làn da của mình