Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
poodle cloth
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
uː
.
d
ə
l
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
US
/ˈ
p
u
.
d
ə
l
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
Nghĩa chính
1
Loại vải xù xì (ban đầu là len), giống như lông của chó xù
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of shaggy (originally wool) cloth, resembling the fur of a poodle.
Ví dụ
I
managed
to
purchase
a
square-cut
early
sixties
coat
in
a
fabric
we
used
to
call
poodle
cloth
for
the
price
of
a
kebab
and
chips
on
The
Smoke
.
AI
1
Loại vải xù xì (ban đầu là len)
1
Loại vải xù xì (ban đầu là len)
1
Loại vải xù xì (ban đầu là len)