Dịch

poodle cloth

danh từ (noun)
UK/ˈpuː.dəl ˈklɔθ/US/ˈpu.dəl ˈklɔθ/

Nghĩa chính

  1. Loại vải xù xì (ban đầu là len), giống như lông của chó xùdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of shaggy (originally wool) cloth, resembling the fur of a poodle.

Ví dụ

  • square-cut .

AI