Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pony putter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
oʊ
n
i
ˈ
p
ʊ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người cưỡi ngựa kéo xe chở mìn
danh từ
The driver of a pony that draws a mine wagon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pony putter
Dạng gốc
(base form)
pony putter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người cưỡi ngựa kéo xe chở mìn
1
Người cưỡi ngựa kéo xe chở mìn
1
Người cưỡi ngựa kéo xe chở mìn