pomology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu về quả bưởi và việc trồng các loại quả đódanh từkhông đếm được (uncountable)The study of pome fruit and of the cultivation of such fruit.
- Nghiên cứu về trái cây nói chung và việc trồng trọt trái câydanh từkhông đếm được (uncountable)The study of fruit in general and of the cultivation of fruit.
- Tác phẩm hoặc chuyên luận viết về chủ đề nàydanh từkhông đếm được (uncountable)A work or treatise written on this subject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pomologyDạng gốc (base form)
- pomologiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpōmum“fruit”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)