Dịch

pomology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về quả bưởi và việc trồng các loại quả đódanh từkhông đếm được (uncountable)The study of pome fruit and of the cultivation of such fruit.
  2. Nghiên cứu về trái cây nói chung và việc trồng trọt trái câydanh từkhông đếm được (uncountable)The study of fruit in general and of the cultivation of fruit.
  3. Tác phẩm hoặc chuyên luận viết về chủ đề nàydanh từkhông đếm được (uncountable)A work or treatise written on this subject.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pomologyDạng gốc (base form)
  2. pomologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpōmum“fruit”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI