Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pomological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoa trồng cây ăn quả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to pomology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pomological
pomological
ly
Xem pomology
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pomology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pomológico
Hương thơm
AI
1
Khoa trồng cây ăn quả
1
Khoa trồng cây ăn quả
1
Khoa trồng cây ăn quả