Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyuresis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polyuria
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of polyuria.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polyuria
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
-uresis
AI
1
Đồng nghĩa với polyuria
1
Đồng nghĩa với polyuria
1
Đồng nghĩa với polyuria