polysyndeton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép lặp liên từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of many conjunctions to achieve an overwhelming effect in a sentence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- polysyndetonDạng gốc (base form)
- polysyndeta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- polysyndetonsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- [] — , “”— , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạipolysyndeton
- từ tiếng Hy Lạp trung đạiπολυσύνδετονpolusúndeton