Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polysymmetrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đối xứng nhiều mặt phẳng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
divisible into exactly similar halves by more than one plane
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polysymmetrical
polysymmetrical
ly
Theo cách đa đối xứng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
symmetrical
AI
1
Đối xứng nhiều mặt phẳng
1
Đối xứng nhiều mặt phẳng
1
Đối xứng nhiều mặt phẳng