Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polystyrene worm
danh từ
(noun)
US
/
p
ɒ
l
i
ˈ
s
t
aɪ
r
iː
n
ˈ
w
ɝ
m
/
Nghĩa chính
1
Hạt polystyrene nhỏ được sử dụng trong bao bì
danh từ
A small polystyrene granule used in packaging.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polystyrene worm
Dạng gốc
(base form)
polystyrene worm
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hạt polystyrene nhỏ được sử dụng trong bao bì
1
Hạt polystyrene nhỏ được sử dụng trong bao bì
1
Hạt polystyrene nhỏ được sử dụng trong bao bì