Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyserine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Polypeptide chỉ bao gồm các axit amin serine
danh từ
A polypeptide composed of only serine amino acids
2
Trình tự protein chỉ gồm các axit amin serine
danh từ
A sequence of a protein composed of only serine amino acids
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
serine
AI
1
Polypeptide chỉ bao gồm các axit amin serine
2
Trình tự protein chỉ gồm các axit amin serine
1
Polypeptide chỉ bao gồm các axit amin serine
2
Trình tự protein chỉ gồm các axit amin serine
1
Polypeptide chỉ bao gồm các axit amin serine
2
Trình tự protein chỉ gồm các axit amin serine