Dịch

polysaccharide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Polisaccaritdanh từA polymer made of many saccharide units linked by glycosidic bonds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polysaccharideDạng gốc (base form)
  2. polysaccharidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

storage polysaccharidedanh từCác polysaccharide dùng để dự trữ năng lượng ở thực vật (thường là tinh bột) hoặc động vật (thường là glycogen)
structural polysaccharidedanh từCác polysacarit có tác dụng cung cấp độ cứng cho cây (điển hình là cellulose) hoặc côn trùng, v.v. (điển hình là chitin)

AI