Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polypnea
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng thở gấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Deep and rapid breathing; panting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polypnea
Dạng gốc
(base form)
polypnea
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poly
+
pnea
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hyperpnea
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
polypneic
AI
1
Chứng thở gấp
1
Chứng thở gấp
1
Chứng thở gấp