Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyonychia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tật nhiều móng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The presence of extra nails on the fingers or toes
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
onych-
+
-ia
AI
1
Tật nhiều móng
1
Tật nhiều móng
1
Tật nhiều móng