Dịch

polynose

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến việc biến đổi sợi viscose trong đó xenluloza được đồng trùng hợptính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a modification of viscose fibers in which the cellulose is copolymerized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polynoseDạng gốc (base form)
  2. polynosesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với samara
  1. Synonym of samara (“winged fruit from trees”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (, ) , , ,
  • .
  • , , , , ; , .

AI