Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polymyositic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm đa cơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or afflicted with, polymyositis.
Nguồn gốc
(etymology)
polymyositis
+
-ic
AI
1
Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm đa cơ
1
Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm đa cơ
1
Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm đa cơ