Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyholohedral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ba chiều theo nhiều cách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
holohedral in multiple ways
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
holohedral
AI
1
Ba chiều theo nhiều cách
1
Ba chiều theo nhiều cách
1
Ba chiều theo nhiều cách