Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyglossy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa ngôn ngữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
polyglossia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
multilingüe
Người nói nhiều thứ tiếng; đa ngôn ngữ (có thể nói được nhiều ngôn ngữ)
multilingüismo
Đa ngôn ngữ
plurilingüe
Đa ngôn ngữ
AI
1
Đa ngôn ngữ
1
Đa ngôn ngữ
1
Đa ngôn ngữ